much

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmətʃ]

Tính từ[sửa]

much more; most /ˈmətʃ/

  1. Nhiều, lắm.
    much water — nhiều nước
    much time — nhiều thì giờ
    there is so much pleasure in reading — đọc sách rất thú vị

Thành ngữ[sửa]

  • to be too much for: Không địch nổi (người nào về sức mạnh).

Phó từ[sửa]

much /ˈmətʃ/

  1. Nhiều, lắm.
    I found him much altered — tôi thấy hắn thay đổi nhiều
  2. Hầu như.
    much of a size — hầu như cùng một cỡ

Thành ngữ[sửa]

  • much the same:
    1. Như nhau, chẳng khác gì nhau.
      they are much the same in arithmetic — về môn số học thì chúng nó cũng như nhau
  • twice (three times...) as much:
    1. Bằng hai (ba... ) chừng nầy, gấp hai (ba... ) thế.
      you can take twice as much — anh có thể lấy gấp hai thế
  • not so much as:
    1. Ngay cả đến... cũng không.
      he never so much as touched a book — ngay đến quyển sách nó cũng không bao giờ mó đến

Danh từ[sửa]

much /ˈmətʃ/

  1. Nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn.
    much of what your say is true — phần lớn những điều anh nói là đúng sự thật

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]