然
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]然 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+8, 12 nét, Thương Hiệt 月大火 (BKF), tứ giác hiệu mã 23333, hình thái ⿱⿰𱼀犬灬)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]然: Âm Hán Việt:
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
