Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+7136, 然
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7136

[U+7135]
CJK Unified Ideographs
[U+7137]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
12 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 86, +8, 12 nét, Thương Hiệt 月大火 (BKF), tứ giác hiệu mã 23333, hình thái ⿱⿰𱼀)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 675, ký tự 12
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 19149
  • Dae Jaweon: tr. 1086, ký tự 20
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2213, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+7136

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt:

  1. Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.