nine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑɪn/
| [ˈnɑɪn] |
Tính từ
nine /ˈnɑɪn/
- Chín.
- nine times out of ten — cứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường
- nine tenths — chín phần mười, hầu hết
Thành ngữ
Danh từ
nine /ˈnɑɪn/
- Số chín.
- (Đánh bài) Quân chín.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thể dục, thể thao) đội bóng chín người.
- (The nine) (thần thoại, thần học) chín nàng thơ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)