official
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /əˈfɪʃəl/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɪʃəl
Tính từ
official /ə.ˈfɪ.ʃəl/
- (Thuộc) Chính quyền; (thuộc) văn phòng.
- Chính thức.
- an official statement — lời tuyên bố chính thức
- Trịnh trọng, theo nghi thức.
- (Y học) Để làm thuốc, dùng làm thuốc.
Danh từ
official /ə.ˈfɪ.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “official”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)