orb
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔrb/
Danh từ
orb /ˈɔrb/
Ngoại động từ
orb ngoại động từ /ˈɔrb/
Nội động từ
orb nội động từ /ˈɔrb/
- Thành hình tròn, thành hình cầu.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Chuyển động trên quỹ đạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)