Bước tới nội dung

outguess

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑʊt.ˈɡɛs/

Ngoại động từ

outguess ngoại động từ /ˌɑʊt.ˈɡɛs/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thắng; khôn hơn, láu cá hơn.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)