Bước tới nội dung

overburden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈbɜː.dᵊn/

Ngoại động từ

overburden ngoại động từ /.ˈbɜː.dᵊn/

  1. Bắt làm quá sức.
  2. Chất quá nặng.

Chia động từ

Tham khảo