Bước tới nội dung

overshadow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈʃæ.ˌdoʊ/

Ngoại động từ

overshadow ngoại động từ /.ˈʃæ.ˌdoʊ/

  1. Che bóng, che mắt.
  2. Làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công).

Chia động từ

Tham khảo