Bước tới nội dung

overtax

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overtax ngoại động từ

  1. Đánh thuế quá nặng.
  2. Bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai... ).

Chia động từ

Tham khảo