overtax
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
overtax ngoại động từ
Chia động từ
overtax
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to overtax | |||||
| Phân từ hiện tại | overtaxing | |||||
| Phân từ quá khứ | overtaxed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | overtax | overtax hoặc overtaxest¹ | overtaxes hoặc overtaxeth¹ | overtax | overtax | overtax |
| Quá khứ | overtaxed | overtaxed hoặc overtaxedst¹ | overtaxed | overtaxed | overtaxed | overtaxed |
| Tương lai | will/shall² overtax | will/shall overtax hoặc wilt/shalt¹ overtax | will/shall overtax | will/shall overtax | will/shall overtax | will/shall overtax |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | overtax | overtax hoặc overtaxest¹ | overtax | overtax | overtax | overtax |
| Quá khứ | overtaxed | overtaxed | overtaxed | overtaxed | overtaxed | overtaxed |
| Tương lai | were to overtax hoặc should overtax | were to overtax hoặc should overtax | were to overtax hoặc should overtax | were to overtax hoặc should overtax | were to overtax hoặc should overtax | were to overtax hoặc should overtax |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | overtax | — | let’s overtax | overtax | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overtax”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)