paddock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.dək/
Danh từ
paddock (số nhiều paddocks)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paddock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.dɔk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paddock /pa.dɔk/ |
paddocks /pa.dɔk/ |
paddock gđ /pa.dɔk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paddock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)