paired

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

paired /ˈpɛrd/

  1. Thành cặp, thành đôi.


Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]