piqueur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.kœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | piqueur /pi.kœʁ/ |
piqueurs /pi.kœʁ/ |
| Giống cái | piqueur /pi.kœʁ/ |
piqueurs /pi.kœʁ/ |
piqueur /pi.kœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piqueur /pi.kœʁ/ |
piqueurs /pi.kœʁ/ |
piqueur gđ /pi.kœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piqueur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)