pony
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpoʊ.ni/
Danh từ
pony (số nhiều ponies) /ˈpoʊ.ni/
Động từ
- trả một món tiền, đặc biệt là một khoản đóng góp hay một chi phí không thể tránh được.
- He ponied up $450 for the project - ông ấy đóng góp $450 cho dự án.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pony”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)