Bước tới nội dung

pouched

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑʊtʃt/

Động từ

pouched

  1. Quá khứphân từ quá khứ của pouch

Chia động từ

Tính từ

pouched /ˈpɑʊtʃt/

  1. túi.

Tham khảo