practiced
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
practiced
Chia động từ
practice
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
practiced
- Có kinh nghiệm, chuyên gia (đặc biệt là do luyện tập nhiều).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “practiced”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)