primes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
primes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của prime
Chia động từ
prime
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to prime | |||||
| Phân từ hiện tại | priming | |||||
| Phân từ quá khứ | primed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prime | prime hoặc primest¹ | primes hoặc primeth¹ | prime | prime | prime |
| Quá khứ | primed | primed hoặc primedst¹ | primed | primed | primed | primed |
| Tương lai | will/shall² prime | will/shall prime hoặc wilt/shalt¹ prime | will/shall prime | will/shall prime | will/shall prime | will/shall prime |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prime | prime hoặc primest¹ | prime | prime | prime | prime |
| Quá khứ | primed | primed | primed | primed | primed | primed |
| Tương lai | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | prime | — | let’s prime | prime | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.