prime
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑɪm/
Tính từ
prime /ˈprɑɪm/
- Đầu tiên.
- prime cause — nguyên nhân đầu tiên
- Chủ yếu, quan trọng nhất, hàng đầu.
- prime importance — quan trọng bậc nhất
- Prime Minister — thủ tướng
- Tốt nhất, loại nhất; ưu tú, xuất sắc, hoàn hảo.
- prime beef — thịt bò loại ngon nhất
- (Thuộc) Gốc, (thuộc) căn nguyên.
- prime cost — vốn
- prime number — số nguyên tố
Danh từ
prime /ˈprɑɪm/
- Thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai.
- the prime of the year — phần đầu của năm, mùa xuân
- Thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất, giai đoạn phát triển đầy đủ nhất.
- in the prime of life — lúc tuổi thanh xuân
- in the prime of beauty — lúc sắc đẹp đang thì
- to be past one's prime — đã qua thời xuân xanh, trở về già
- (Tôn giáo) Buổi lễ đầu tiên (lúc 6 giờ sáng).
- (Hoá học) Gốc đơn nguyên tố.
- Thế đầu (một thế đánh kiếm).
- (Toán học) Số nguyên tố.
Ngoại động từ
prime ngoại động từ /ˈprɑɪm/
- Mồi nước (vào bơm để cho chạy); bơm xăng vào cacbuaratơ.
- (Thông tục) Cho ăn đầy, cho uống thoả thích.
- to be well primed with beer — uống bia thoả thích
- Chỉ dẫn; cung cấp tài liệu, bồi dưỡng (cho ai trước khi ra nói... ).
- Sơn lót (tấm gỗ).
- (Sử học) Nhồi thuốc nổ (vào súng).
Chia động từ
prime
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to prime | |||||
| Phân từ hiện tại | priming | |||||
| Phân từ quá khứ | primed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prime | prime hoặc primest¹ | primes hoặc primeth¹ | prime | prime | prime |
| Quá khứ | primed | primed hoặc primedst¹ | primed | primed | primed | primed |
| Tương lai | will/shall² prime | will/shall prime hoặc wilt/shalt¹ prime | will/shall prime | will/shall prime | will/shall prime | will/shall prime |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prime | prime hoặc primest¹ | prime | prime | prime | prime |
| Quá khứ | primed | primed | primed | primed | primed | primed |
| Tương lai | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime | were to prime hoặc should prime |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | prime | — | let’s prime | prime | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prime /pʁim/ |
primes /pʁim/ |
prime gc /pʁim/
- Tiền bảo hiểm.
- Tiền thưởng, tiền khuyến khích.
- Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng).
- (Mỉa mai) Điều khuyến khích.
- Donner une prime à la paresse — khuyến khích tính lười biếng
- faire prime — là của hiếm (nghĩa bóng), hiếm lắm
- Faire prime sur le marché — hiếm lắm trên thị trường+ đá quý
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prime /pʁim/ |
primes /pʁim/ |
| Giống cái | prime /pʁim/ |
primes /pʁim/ |
prime /pʁim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prime /pʁim/ |
primes /pʁim/ |
prime gc /pʁim/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)