priorité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
priorité
/pʁi.jɔ.ʁi.te/
priorités
/pʁi.jɔ.ʁi.te/

priorité gc /pʁi.jɔ.ʁi.te/

  1. Sự trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước.
    Priorité d’un événement par rapport à un autre — sự xưa hơn của một sự kiện so với một sự kiện khác
    Nous discuterons ce point en priorité — chúng ta sẽ thảo luận điểm ấy trước
  2. Quyền ưu tiên.
    Carte de priorité — thẻ ưu tiên
  3. (Thân mật) Người thẻ ưu tiên.
    Laissez passer les priorités — hãy để cho những người có thẻ ưu tiên qua trước

Tham khảo[sửa]