Bước tới nội dung

private

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɑɪ.vət/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

private /ˈprɑɪ.vət/

  1. , riêng, riêng tư, cá nhân.
    private life — đời tư
    private school — trường tư
    private property — tài sản tư nhân
    private letter — thư riêng
    private house — nhà riêng
    private teacher — thầy giáo dạy tư
    private visit — cuộc đi thăm với tư cách cá nhân
    private bill — dự luật do cá nhân nghị sĩ đề nghị
    private secretary — thư ký riêng
  2. Riêng, mật, kín.
    for one's private ear — nghe riêng thôi, phải giữ kín
    to keep a matter private — giữ kín một vấn đề
    private talk — cuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
    private view — đợt xem riêng (một cuộc triển lãm tranh... trước khi mở công khai)
    private eye — thám tử riêng
    private parts — chỗ kín (bộ phận sinh dục)
  3. Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

private /ˈprɑɪ.vət/

  1. Lính trơn, binh nhì.
  2. Chỗ kín (bộ phận sinh dục).

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]