Bước tới nội dung

pumping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpəm.piɳ/

Động từ

pumping

  1. hiện tại phân từ của pump

Chia động từ

Danh từ

pumping /ˈpəm.piɳ/

  1. Sự bơm.

Tham khảo