Bước tới nội dung

pure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

pure /ˈpjʊr/

  1. Trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết.
    pure air — không khí trong sạch
    pure water — nước trong
    pure alcohol — rượu nguyên chất (không pha trộn)
    pure gold — vàng nguyên chất
  2. Không lai, thuần chủng (ngựa... ).
  3. Trong sáng (âm thanh, hành văn... ).
  4. Thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch.
    pure conscience — lương tâm trong trắng
    a pure girl — một cô gái trinh bạch
  5. Thuần tuý.
    pure mathematics — toán học thuần tuý
    pure physics — lý học thuần tuý (đối với thực hành)
  6. Hoàn toàn, chỉ .
    it's pure hypocrisy — chỉ là đạo đức giả
    pure accident — chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
  7. (Ngôn ngữ học) Có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm).

Tham khảo

[sửa]