puzzles
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
puzzles
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của puzzle
Chia động từ
puzzle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to puzzle | |||||
| Phân từ hiện tại | puzzling | |||||
| Phân từ quá khứ | puzzled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | puzzle | puzzle hoặc puzzlest¹ | puzzles hoặc puzzleth¹ | puzzle | puzzle | puzzle |
| Quá khứ | puzzled | puzzled hoặc puzzledst¹ | puzzled | puzzled | puzzled | puzzled |
| Tương lai | will/shall² puzzle | will/shall puzzle hoặc wilt/shalt¹ puzzle | will/shall puzzle | will/shall puzzle | will/shall puzzle | will/shall puzzle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | puzzle | puzzle hoặc puzzlest¹ | puzzle | puzzle | puzzle | puzzle |
| Quá khứ | puzzled | puzzled | puzzled | puzzled | puzzled | puzzled |
| Tương lai | were to puzzle hoặc should puzzle | were to puzzle hoặc should puzzle | were to puzzle hoặc should puzzle | were to puzzle hoặc should puzzle | were to puzzle hoặc should puzzle | were to puzzle hoặc should puzzle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | puzzle | — | let’s puzzle | puzzle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.