Bước tới nội dung

puzzling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpə.zliɳ/

Động từ[sửa]

puzzling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "puzzle" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

puzzling /ˈpə.zliɳ/

  1. Làm bối rối, làm khó xử.

Tham khảo[sửa]