Bước tới nội dung

puzzled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpə.zəld/
Hoa Kỳ

Động từ

puzzled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của puzzle

Chia động từ

Tính từ

puzzled /ˈpə.zəld/

  1. Không hiểu được, lúng túng, bối rối.

Tham khảo