Bước tới nội dung

quest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkwɛst/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

quest /ˈkwɛst/

  1. Sự truy tìm, sự truy lùng.
    in quest of — tìm kiếm, truy lùng
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
    crowner's quest — sự điều tra về một vụ chết bất thường

Nội động từ

[sửa]

quest nội động từ /ˈkwɛst/

  1. Đi tìm, lùng (chó săn).
  2. (Thơ ca) Tìm kiếm.

Thành ngữ

[sửa]
  • to quest about: Đi lùng quanh.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]