Bước tới nội dung

râle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

râle

  1. (Từ lóng) Sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi.
  2. Sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh.
    to go on the razzle-dazzle — chè chén linh đinh
  3. Vòng đua ngựa g.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
râle
/ʁal/
râles
/ʁal/

râle /ʁal/

  1. (Động vật học) Gà nước.
    Râle des genêts — gà nước ruộng
    Râle d’eau — gà nước mỏ dài
  2. (Y học) Tiếng ran.
    Râle humide — ran ướt
    Râle crépitant — ran nổ

Tham khảo