rankling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræŋ.kliɳ/
Động từ
rankling
Chia động từ
rankle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rankle | |||||
| Phân từ hiện tại | rankling | |||||
| Phân từ quá khứ | rankled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rankle | rankle hoặc ranklest¹ | rankles hoặc rankleth¹ | rankle | rankle | rankle |
| Quá khứ | rankled | rankled hoặc rankledst¹ | rankled | rankled | rankled | rankled |
| Tương lai | will/shall² rankle | will/shall rankle hoặc wilt/shalt¹ rankle | will/shall rankle | will/shall rankle | will/shall rankle | will/shall rankle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rankle | rankle hoặc ranklest¹ | rankle | rankle | rankle | rankle |
| Quá khứ | rankled | rankled | rankled | rankled | rankled | rankled |
| Tương lai | were to rankle hoặc should rankle | were to rankle hoặc should rankle | were to rankle hoặc should rankle | were to rankle hoặc should rankle | were to rankle hoặc should rankle | were to rankle hoặc should rankle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rankle | — | let’s rankle | rankle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
rankling /ˈræŋ.kliɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rankling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)