reed
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]reed (số nhiều reeds)
- (thực vật học) Sậy.
- Tranh (để lợp nhà).
- (thơ ca) Mũi tên.
- (thơ ca) Ống sáo bằng sậy.
- Thơ đồng quê.
- (âm nhạc) Lưỡi gà.
- Nhạc khí có lưỡi gà.
- Khổ khuôn, go.
Từ phái sinh
[sửa]- bluejoint reed grass
- Blyth's reed warbler
- broken reed
- bur-reed
- common reed
- double-reed
- double reed
- free reed
- giant reed
- great reed warbler
- paper reed
- reed bed
- reed bunting
- reeden
- reed instrument
- reed instrumentalist
- reed knife
- reed-mace
- reed mace
- reed motion
- reed organ
- reed pen
- reed pheasant
- reed pipe
- reed plane
- reed plate
- reed relay
- reed stop
- reed switch
- reed thrush
- reed veneer
- reed warbler
- reed wren
- reedy
- sand reed
- sea reed
- single reed
- single-reed
- slender reed
- small-reed
- small reed
- star-reed
- tall reed
- tropical reed
- Ulmer's reed snake
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]reed (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít reeds, phân từ hiện tại reeding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ reeded)
Từ nguyên 3
[sửa]Xem ree.
Động từ
[sửa]reed
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːd
- Vần:Tiếng Anh/iːd/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Thực vật học
- Từ thơ ca tiếng Anh
- en:Âm nhạc
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh