Bước tới nội dung

refined

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈfɑɪnd/

Động từ

refined

  1. Quá khứphân từ quá khứ của refine

Chia động từ

Tính từ

refined /rɪ.ˈfɑɪnd/

  1. Nguyên chất (vàng).
  2. Đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu).
  3. Lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người).

Tham khảo