rehash
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈhæʃ/
| [ˌri.ˈhæʃ] |
Danh từ
rehash /ˌri.ˈhæʃ/
Ngoại động từ
rehash ngoại động từ /ˌri.ˈhæʃ/
- Làm lại thành mới, sửa mới (cái gì cũ rích).
- to rehash an old story — sửa lại một câu chuyện cũ cho có vẻ mới, hâm lại một câu chuyện c
Chia động từ
rehash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rehash | |||||
| Phân từ hiện tại | rehashing | |||||
| Phân từ quá khứ | rehashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rehash | rehash hoặc rehashest¹ | rehashes hoặc rehasheth¹ | rehash | rehash | rehash |
| Quá khứ | rehashed | rehashed hoặc rehashedst¹ | rehashed | rehashed | rehashed | rehashed |
| Tương lai | will/shall² rehash | will/shall rehash hoặc wilt/shalt¹ rehash | will/shall rehash | will/shall rehash | will/shall rehash | will/shall rehash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rehash | rehash hoặc rehashest¹ | rehash | rehash | rehash | rehash |
| Quá khứ | rehashed | rehashed | rehashed | rehashed | rehashed | rehashed |
| Tương lai | were to rehash hoặc should rehash | were to rehash hoặc should rehash | were to rehash hoặc should rehash | were to rehash hoặc should rehash | were to rehash hoặc should rehash | were to rehash hoặc should rehash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rehash | — | let’s rehash | rehash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rehash”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)