relinquish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈlɪŋ.kwɪʃ/
Ngoại động từ
relinquish ngoại động từ /rɪ.ˈlɪŋ.kwɪʃ/
- Bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi... ).
- to relinquish one's hopes — từ bỏ hy vọng
- to relinquish one's habits — bỏ những thói quen
- Buông, thả.
- to relinquish one's hold — buông tay ra
Chia động từ
relinquish
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relinquish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)