remonstrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.mən.ˌstreɪt/
| [ˈrɛ.mən.ˌstreɪt] |
Nội động từ
remonstrate nội động từ /ˈrɛ.mən.ˌstreɪt/
- (+ with) Quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián.
- to remonstrate with someone uopn something — khiển trách ai về việc gì
- (+ against) Phản đối, phản kháng.
- to remonstrate agianst something — phản đối cái gì
Ngoại động từ
remonstrate ngoại động từ /ˈrɛ.mən.ˌstreɪt/
- Phản đối.
- to remonstrate that... — phản đối là...
Chia động từ
remonstrate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “remonstrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)