Bước tới nội dung

running

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈrən.niɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

running /ˈrən.niɳ/

  1. Cuộc chạy đua.
    to take up the running; to make the running — dẫn đầu cuộc chạy đua
    to be in the running — có cơ thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
    to be out of the running — không có cơ thắng
  2. Sự chạy, sự vận hành (máy... ).
  3. Sự chảy (chất lỏng, mủ... ).
  4. Sự buôn lậu.
  5. Sự phá vòng vây.
  6. Sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy... ).

Tính từ

[sửa]

running /ˈrən.niɳ/

  1. Chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy.
    running jump — nhảy có chạy lấy đà
    a running flight — một cuộc chiến đấu săn đuổi nhau
  2. Chảy, đang chảy.
    running spring — dòng suối đang chảy
    running sore — vết thương đang rỉ mủ
  3. Di động trượt đi.
    running block puli — di động
    running knot — nút dây thòng lọng
  4. Liên tiếp, liên tục, liền.
    for several days running — trong nhiều ngày liền
    running number — số thứ tự
    running hand — chữ viết liền nét (không nhấc bút lên)
  5. Hiện nay, đương thời.
    running account — số tiền hiện gửi
    a running commentary — bài tường thuật tại chỗ (trên đài phát thanh...)

Tham khảo

[sửa]