rytai

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rytaĩ số nhiều (plurale tantum)biến trọng âm thứ 3

  1. Hướng đông, phương đông, phía đông.
    Rytų Azija — Đông Á