sục cặc

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
sṵʔk˨˩ ka̰ʔk˨˩ ʂṵk˨˨ ka̰k˨˨ ʂuk˨˩˨ kak˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂuk˨˨ kak˨˨ ʂṵk˨˨ ka̰k˨˨

Động từ[sửa]

sục cặc

  1. Dùng tay vọc dương vật liên tục, thủ dâm.
  2. Thủ dâm.

Đồng nghĩa[sửa]