satellite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.tᵊl.ˌɑɪt/
Danh từ
satellite /ˈsæ.tᵊl.ˌɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “satellite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.te.lit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| satellite /sa.te.lit/ |
satellites /sa.te.lit/ |
satellite gđ /sa.te.lit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | satellite /sa.te.lit/ |
satellites /sa.te.lit/ |
| Giống cái | satellite /sa.te.lit/ |
satellites /sa.te.lit/ |
satellite /sa.te.lit/
- Chư hầu.
- Pays satellite — nước chư hầu
- Ville satellite — thành phố vệ tinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “satellite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)