Bước tới nội dung

sauntering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɔn.tɜ.ːiɳ/

Động từ

sauntering

  1. hiện tại phân từ của saunter

Chia động từ

Tính từ

sauntering /ˈsɔn.tɜ.ːiɳ/

  1. Đi thơ thẩn.

Tham khảo