scales
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
scales
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scale
Chia động từ
scale
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scale | |||||
| Phân từ hiện tại | scaling | |||||
| Phân từ quá khứ | scaled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scale | scale hoặc scalest¹ | scales hoặc scaleth¹ | scale | scale | scale |
| Quá khứ | scaled | scaled hoặc scaledst¹ | scaled | scaled | scaled | scaled |
| Tương lai | will/shall² scale | will/shall scale hoặc wilt/shalt¹ scale | will/shall scale | will/shall scale | will/shall scale | will/shall scale |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scale | scale hoặc scalest¹ | scale | scale | scale | scale |
| Quá khứ | scaled | scaled | scaled | scaled | scaled | scaled |
| Tương lai | were to scale hoặc should scale | were to scale hoặc should scale | were to scale hoặc should scale | were to scale hoặc should scale | were to scale hoặc should scale | were to scale hoặc should scale |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scale | — | let’s scale | scale | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.