Bước tới nội dung

scaled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskeɪɫd/

Động từ

scaled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của scale

Chia động từ

Tính từ

scaled /ˈskeɪɫd/

  1. vảy; kết vảy.

Tham khảo