Bước tới nội dung

scarped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɑːrpt/

Động từ

scarped

  1. Quá khứphân từ quá khứ của scarp

Chia động từ

Tính từ

scarped /ˈskɑːrpt/

  1. Dốc đứng (sườn núi... ).

Tham khảo