secours

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
secours
/sə.kuʁ/
secours
/sə.kuʁ/

secours /sə.kuʁ/

  1. Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.
    Porter secours à quelqu'un — cứu giúp ai
    Secours aux noyés — sự cứu người chết đuối
  2. (Số nhiều) Đồ trợ giúp, của trợ giúp; tiền cứu trợ.
    Secours en nature — đồ cứu giúp bằng hiện vật
  3. Sự cứu viện; viện binh.
    Un secours de dix mille hommes — viện binh một vạn quân
  4. Sự nhờ vào, sự dựa vào; cái giúp vào.
    Sans le secours de l’air, le son ne peut se répandre — không nhờ vào không khí, âm thanh không thể truyền lan đi được
    au secours! — cứu tôi với!

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]