Bước tới nội dung

segmented

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛɡ.ˌmɛn.təd/

Động từ

segmented

  1. Quá khứphân từ quá khứ của segment

Chia động từ

Tính từ

segmented /ˈsɛɡ.ˌmɛn.təd/

  1. Phân đốt; chia đốt; phân đoạn; chia đoạn.
  2. Phân cắt.

Tham khảo