Bước tới nội dung

selected

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

selected

  1. đã chọn, được chọn.
    translate the selected text
    dịch văn bản được chọn

Động từ

selected

  1. Quá khứphân từ quá khứ của select

Chia động từ