Bước tới nội dung

shatter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃæ.tɜː/

Ngoại động từ

shatter ngoại động từ /ˈʃæ.tɜː/

  1. Làm vỡ, làm gãy.
  2. Làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn.
    to shatter somebody's hope — làm tiêu tan hy vọng của ai

Chia động từ

Nội động từ

shatter nội động từ /ˈʃæ.tɜː/

  1. Vỡ, gãy.
  2. Tan vỡ, tiêu tan.

Chia động từ

Tham khảo