Bước tới nội dung

shattering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃæ.tɜ.ːiɳ/

Động từ

shattering

  1. hiện tại phân từ của shatter

Chia động từ

Tính từ

shattering /ˈʃæ.tɜ.ːiɳ/

  1. Rất gây rối, làm choáng.

Tham khảo