shrug
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃrəɡ/
| [ˈʃrəɡ] |
Động từ
shrug /ˈʃrəɡ/
Thành ngữ
Chia động từ
shrug
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shrug | |||||
| Phân từ hiện tại | shrugging | |||||
| Phân từ quá khứ | shrugged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shrug | shrug hoặc shruggest¹ | shrugs hoặc shruggeth¹ | shrug | shrug | shrug |
| Quá khứ | shrugged | shrugged hoặc shruggedst¹ | shrugged | shrugged | shrugged | shrugged |
| Tương lai | will/shall² shrug | will/shall shrug hoặc wilt/shalt¹ shrug | will/shall shrug | will/shall shrug | will/shall shrug | will/shall shrug |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shrug | shrug hoặc shruggest¹ | shrug | shrug | shrug | shrug |
| Quá khứ | shrugged | shrugged | shrugged | shrugged | shrugged | shrugged |
| Tương lai | were to shrug hoặc should shrug | were to shrug hoặc should shrug | were to shrug hoặc should shrug | were to shrug hoặc should shrug | were to shrug hoặc should shrug | were to shrug hoặc should shrug |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shrug | — | let’s shrug | shrug | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shrug”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)