silly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.li/
| [ˈsɪ.li] |
Tính từ
silly /ˈsɪ.li/
- Ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại.
- to say silly things — nói điều ngớ ngẩn
- Choáng váng, mê mẩn.
- to knock somebody silly — đánh ai choáng váng
- to go silly over a woman — quá say mê một người đàn bà
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối.
Thành ngữ
Danh từ
silly /ˈsɪ.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)