skipper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɪ.pɜː/
| [ˈskɪ.pɜː] |
Danh từ
skipper /ˈskɪ.pɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skipper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ski.pəʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| skipper /ski.pəʁ/ |
skipper /ski.pəʁ/ |
skipper gđ /ski.pəʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skipper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)