sleet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sleet /ˈslit/

  1. Mưa tuyết.

Nội động từ[sửa]

sleet nội động từ /ˈslit/

  1. Mưa tuyết.
    it sleets — trời mưa tuyết

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]