somersault
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.mɜː.ˌsɔlt/
Danh từ
somersault /ˈsə.mɜː.ˌsɔlt/
Nội động từ
somersault nội động từ /ˈsə.mɜː.ˌsɔlt/
Chia động từ
somersault
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “somersault”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)